cun cút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tóc của trẻ em gái thời xưa: Kiểu tóc đặc biệt, thường để chừa một món tóc nhỏ ở vùng thóp trên đỉnh đầu, trong khi phần tóc xung quanh được cạo trắng.
- Loài chim nhỏ: Một loài chim có kích thước nhỏ, lông thường màu nâu xám, chân ngắn, thường sống và ẩn nấp ở các bờ ruộng hoặc bụi cây thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - món tóc):
- Bà ngoại kể ngày xưa các bà, các cô thường để cun cút.
- Kiểu tóc cun cút là một nét văn hóa tóc của trẻ em gái Việt Nam thời trước.
Danh từ (nghĩa 2 - loài chim):
- Trên cánh đồng, thỉnh thoảng lại thấy một con cun cút chạy lúi húi.
- Tiếng kêu của chim cun cút nghe rất đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Béo như con cun cút": Thành ngữ so sánh dùng để chỉ một người (thường là trẻ em) có thân hình mập mạp, tròn trĩnh, đáng yêu.
- Thằng bé nhà hàng xóm ăn khỏe, béo như con cun cút.
Biến thể và từ gần giống
- Cút (dt): Tên gọi tắt thông dụng hơn cho loài chim cun cút.
- Món trứng cút là món ăn bổ dưỡng.
- Chim cun cút: Cách gọi đầy đủ để chỉ loài chim này, phân biệt với nghĩa kiểu tóc.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (món tóc): Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là một khái niệm cụ thể.
- Nghĩa 2 (loài chim): Chim cút.
Thành ngữ liên quan
- "Béo như con cun cút": (Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- 1 dt. Món tóc của trẻ em gái thời xưa để chừa ở chỗ thóp, chung quanh cạo trắng: Hồi đó, lên mười tuổi chị ấy vẫn còn cái cun cút.
- 2 dt. Loài chim lông màu nâu xám, chân ngắn, hay lủi ở bờ ruộng hoặc ở bụi cây: Béo như con cun cút (tng).